Houzii
← Từ điển
Từ ghép

魔鬼毡

Phồn thể: [魔鬼氈]
móguǐzhān
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) khóa dán Velcro; khoá dán
  • 3 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa