Từ ghép
针毡
Phồn thể: [針氈]Nghĩa tiếng Việtthêu len kim (thủ công); miếng nỉ dùng làm gối ghim
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thêu len kim (thủ công)
- 2 miếng nỉ dùng làm gối ghim
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.