Houzii
← Từ điển
Từ ghép

书画毡

Phồn thể: [書畫氈]
shūhuàzhān
Nghĩa tiếng Việttấm nỉ lót bàn cho thư pháp
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 tấm nỉ lót bàn cho thư pháp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập