Chữ Hán
毪
Nghĩamột loại vải len làm ở Tây Tạng
Bộ thủ毛
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- một loại vải len làm ở Tây Tạng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 毛 + 牟
- Phần chỉ nghĩa: 毛
- Phần chỉ âm: 牟
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.