Chữ HánChữ đa âm
牟
Nghĩa lúa mạch; kêu rống; tìm kiếm hoặc đạt được; họ [Mou2]; xem 牟平 (Mùpíng)
Bộ thủ牛
- 6 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- lúa mạch; kêu rống; tìm kiếm hoặc đạt được
- họ [Mou2]
- xem 牟平 (Mùpíng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 厶 + 牛
- Phần chỉ nghĩa: 牛
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.