Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

牟

móu
Nghĩa tiếng Việtlúa mạch; kêu rống; tìm kiếm hoặc đạt được
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lúa mạch
  2. 2 kêu rống
  3. 3 tìm kiếm hoặc đạt được
  4. 4 biến thể cũ của 侔 (móu)
  5. 5 biến thể cũ của 眸 (móu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

牟

Móu
Nghĩa tiếng Việthọ [Mou2]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Mou2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

牟

Mù
Nghĩa tiếng Việtxem 牟平 (Mùpíng)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 牟平 (Mùpíng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập