Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牟平

Mùpíng
Nghĩa tiếng Việtquận Muping của thành phố Yantai 煙台市|烟台市, Sơn Đông
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Muping của thành phố Yantai 煙台市|烟台市, Sơn Đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập