Từ ghép
牟取
Nghĩa tiếng Việtthu lợi (bằng cách không chính đáng); bóc lột; xem thêm 谋取 (móuqǔ)
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thu lợi (bằng cách không chính đáng)
- 2 bóc lột
- 3 xem thêm 谋取 (móuqǔ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.