Houzii
← Từ điển
Từ ghép

释迦牟尼

Phồn thể: [釋迦牟尼]
Shìjiāmóuní
Nghĩa tiếng ViệtThích Ca Mâu Ni (tiếng Phạn: "Bậc hiền triết của dòng Thích Ca", tức là Đức Phật, Tất Đạt Đa Cồ Đàm)
  • 4 chữ
  • 31 nét