Houzii
← Từ điển
Từ ghép

释迦牟尼佛

Phồn thể: [釋迦牟尼佛]
Shìjiāmóunífó
Nghĩa tiếng ViệtPhật Thích Ca Mâu Ni (tiếng Phạn: nhà hiền triết của tộc Thích Ca); Tất Đạt Đa Cồ Đàm (563-485 TCN), Đức Phật lịch sử và người sáng lập Phật giáo
  • 5 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa