Từ ghép
牟利
Nghĩa tiếng Việtthu lợi (bằng cách không chính đáng); bóc lột; sự bóc lột
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thu lợi (bằng cách không chính đáng)
- 2 bóc lột
- 3 sự bóc lột
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.