Chữ đơn
毪
Nghĩa tiếng Việtmột loại vải len làm ở Tây Tạng
- 1 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 một loại vải len làm ở Tây Tạng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.