髦Chữ đơn髦máoNghĩa tiếng Việttóc mái; hợp thời; bờm1 chữ14 nét3 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tóc mái2 hợp thời3 bờmTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.时髦shímáo[時髦][thì mao]Cấp: HSK 7–9hợp mốt; thời trang赶时髦gǎnshímáo[趕時髦]theo kịp mốt mới nhấtTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →