Chữ Hán
彤
Nghĩamàu đỏ; họ [Tong2]
Bộ thủ彡
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- màu đỏ
- họ [Tong2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 丹 + 彡
- Phần chỉ nghĩa: 丹
- Phần chỉ âm: 彡
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.