Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
máng · páng · Páng

尨

Nghĩamáng chó xù; sọc; páng biến thể cũ của 庞 (páng); to lớn; khổng lồ; Páng họ [Pang2]
Bộ thủ犬
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • mángchó xù; sọc
  • pángbiến thể cũ của 庞 (páng); to lớn; khổng lồ
  • Pánghọ [Pang2]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 犬 + 彡

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.