Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

尨

máng
Nghĩa tiếng Việtchó xù; sọc
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

尨

páng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 庞 (páng); to lớn; khổng lồ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 庞 (páng)
  2. 2 to lớn
  3. 3 khổng lồ

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

尨

Páng
Nghĩa tiếng Việthọ [Pang2]
  • 1 chữ
  • 7 nét