Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yù

彧

Nghĩatao nhã; thanh lịch
Bộ thủ彡
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yùtao nhã; thanh lịch

Cấu tạo

Gồm các phần: chồng lên nhau · 或 + 彡

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.