彧Chữ đơn彧yùNghĩa tiếng Việttao nhã; thanh lịch1 chữ10 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tao nhã2 thanh lịchTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.荀彧Xún YùTuân Úc (163-212), chiến lược gia xuất sắc, cố vấn của Tào Tháo thời Tam QuốcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →