Từ ghép
霸王
Nghĩa
- 1 bá chủ
- 2 lãnh chúa
- 3 bạo chúa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 霸王鞭một loại gậy có lục lạc dùng trong múa dân gian; điệu múa gậy có lục lạc
- 霸王龙[霸王龍]khủng long bạo chúa
- 霸王树[霸王樹]cây cọ Madagascar (Pachypodium lamerei)
- 金霸王Duracell (thương hiệu pin của Mỹ, v.v.)
- 霸王别姬[霸王別姬]Bá Vương biệt Cơ (vở kinh kịch bi thương của Mai Lan Phương 梅兰芳 (MéiLánfāng)); Bá Vương biệt Cơ (phim 1993 của Trần Khải Ca)
- 霸王条款[霸王條款](pháp luật) điều khoản không công bằng; điều khoản bất bình đẳng
- 霸王之道con đường bá chủ; thống trị bạo ngược; viết tắt thành 霸道
- 吃霸王餐ăn quỵt; rời đi mà không trả tiền
- 街头霸王[街頭霸王]loạt trò chơi Street Fighter
- 霸王硬上弓ép buộc ai đó (thành ngữ); hiếp dâm