Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霸王鞭

bàwángbiān
Nghĩa tiếng Việtmột loại gậy có lục lạc dùng trong múa dân gian; điệu múa gậy có lục lạc
  • 3 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một loại gậy có lục lạc dùng trong múa dân gian
  2. 2 điệu múa gậy có lục lạc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập