Từ ghép
霸王条款
Phồn thể: [霸王條款]Nghĩa tiếng Việt(pháp luật) điều khoản không công bằng; điều khoản bất bình đẳng
- 4 chữ
- 44 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (pháp luật) điều khoản không công bằng
- 2 điều khoản bất bình đẳng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.