Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霸王龙

Phồn thể: [霸王龍]
bàwánglóng
Nghĩa tiếng Việtkhủng long bạo chúa
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 khủng long bạo chúa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập