Từ ghép
霸王硬上弓
Nghĩa
- 1 ép buộc ai đó (thành ngữ)
- 2 hiếp dâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 霸bá chủ; bạo chúa; chúa tểTrang chữ →
- 王vua hoặc quốc vương; tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó; vĩ đạiTrang chữ →
- 硬[ngạnh]cứng; cứng nhắc; rắn; (bóng) mạnh mẽ; kiên định; một cách kiên quyết; không thỏa hiệpTrang chữ →
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 弓[cung]cung (vũ khí); uốn cong; ưỡn (lưng, v.v.)Trang chữ →