Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霸王别姬

Phồn thể: [霸王別姬]
Bàwáng Bié Jī
Nghĩa tiếng ViệtBá Vương biệt Cơ (vở kinh kịch bi thương của Mai Lan Phương 梅兰芳 (MéiLánfāng)); Bá Vương biệt Cơ (phim 1993 của Trần Khải Ca)
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Bá Vương biệt Cơ (vở kinh kịch bi thương của Mai Lan Phương 梅兰芳 (MéiLánfāng))
  2. 2 Bá Vương biệt Cơ (phim 1993 của Trần Khải Ca)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập