Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霸王之道

Bàwángzhīdào
Nghĩa tiếng Việtcon đường bá chủ; thống trị bạo ngược; viết tắt thành 霸道
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 3 nghĩa