Từ ghép
霸王之道
Nghĩa tiếng Việtcon đường bá chủ; thống trị bạo ngược; viết tắt thành 霸道
- 4 chữ
- 40 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 con đường bá chủ
- 2 thống trị bạo ngược
- 3 viết tắt thành 霸道
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.