Từ ghép
四大名著
Nghĩa tiếng Việtbốn tiểu thuyết kinh điển của văn học Trung Quốc, gồm: Hồng Lâu Mộng 红楼梦 (HónglóuMèng), Tam quốc diễn nghĩa 三国演义 (SānguóYǎnyì), Thủy hử 水浒传 (ShuǐhǔZhuàn), Tây du ký 西游记 (XīyóuJì)
- 4 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 bốn tiểu thuyết kinh điển của văn học Trung Quốc, gồm: Hồng Lâu Mộng 红楼梦 (HónglóuMèng), Tam quốc diễn nghĩa 三国演义 (SānguóYǎnyì), Thủy hử 水浒传 (ShuǐhǔZhuàn), Tây du ký 西游记 (XīyóuJì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.