Từ ghép
翻案
Nghĩa tiếng Việtlật ngược bản án; đưa ra quan điểm khác về một nhân vật hoặc phán quyết lịch sử
- 2 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lật ngược bản án
- 2 đưa ra quan điểm khác về một nhân vật hoặc phán quyết lịch sử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.