Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翻版

fānbǎn
Nghĩa tiếng Việttái bản; tái sản xuất; bản sao lậu
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tái bản
  2. 2 tái sản xuất
  3. 3 bản sao lậu
  4. 4 (nghĩa bóng) bắt chước
  5. 5 bản sao y hệt
  6. 6 bản sao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập