Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翻版碟

fānbǎndié
Nghĩa tiếng Việtbản sao đĩa DVD; DVD lậu
  • 3 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bản sao đĩa DVD
  2. 2 DVD lậu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập