Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ

翻天覆地

fāntiānfùdì
Nghĩa tiếng Việttrời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn rối loạn; mọi thứ bị đảo ngược
Âm Hán Việtphiên thiên phúc địa
  • 4 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn rối loạn
  2. 2 mọi thứ bị đảo ngược

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập