Chữ Hán
覆
Nghĩache phủ; tràn ra; lật úp
Bộ thủ覀
- 18 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- che phủ; tràn ra; lật úp
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 覀 + 復
- Phần chỉ nghĩa: 覀
- Phần chỉ âm: 復
Từ có chữ này
- 覆盖Âm Hán Việt: phúc cáiche phủHSK 6
- 颠覆Âm Hán Việt: điên phúclật đổ (tức là làm ngã); lật úp; (bóng) lật đổ (một chế độ, bằng âm mưu hoặc lật đổ)HSK 7–9
- 翻天覆地Âm Hán Việt: phiên thiên phúc địatrời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn rối loạn; mọi thứ bị đảo ngượcHSK 7–9
- 翻来覆去Âm Hán Việt: phiên lai phúc khứtrằn trọc (khó ngủ); lặp đi lặp lạiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 纵观人类科技史,每一次重大的产业革命,无一不是由基础科学理论的突破所引领。基础研究看似远离市场喧嚣,实则是孕育颠覆性创新的真正源头。Nhìn suốt lịch sử khoa học công nghệ nhân loại, mỗi cuộc cách mạng công nghiệp trọng đại không cuộc nào không được dẫn dắt bởi sự đột phá của lý thuyết khoa học cơ bản. Nghiên cứu cơ bản nhìn như xa rời sự ồn ào của thị trường, thực chất lại là cội nguồn thực sự ươm mầm cho những đổi mới mang tính bước ngoặt.Từ trong câu:纵观 (zòngguān)人类 (rénlèi)科技 (kējì)史 (shǐ)每 (měi)一次 (yīcì)重大 (zhòngdà)的 (de)产业 (chǎnyè)革命 (gémìng)无 (wú)一 (yī)不是 (bùshi)由 (yóu)基础 (jīchǔ)科学 (kēxué)理论 (lǐlùn)的 (de)突破 (tūpò)所 (suǒ)引领 (yǐnlǐng)基础 (jīchǔ)研究 (yánjiū)看似 (kànsì)远离 (yuǎnlí)市场 (shìchǎng)喧嚣 (xuānxiāo)实则 (shízé)是 (shì)孕育 (yùnyù)颠覆 (diānfù)性 (xìng)创新 (chuàngxīn)的 (de)真正 (zhēnzhèng)源头 (yuántóu)
- 这正是当前创新生态的瓶颈所在。颠覆性技术的突破绝非无源之水,而是必须以长期的前瞻性基础研究为土壤。Đó chính là điểm nghẽn của hệ sinh thái đổi mới hiện nay. Sự đột phá công nghệ mang tính đảo chiều tuyệt đối không phải là nước không nguồn, mà buộc phải lấy nghiên cứu cơ bản giàu tính tầm nhìn dài hạn làm mảnh đất nuôi dưỡng.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.