Chữ đơn
覆
Nghĩa tiếng Việtche phủ; tràn ra; lật úp
- 1 chữ
- 18 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 che phủ
- 2 tràn ra
- 3 lật úp
- 4 lật thuyền
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 覆盖[覆蓋][phúc cái]Cấp: HSK 6che phủ
- 颠覆[顛覆][điên phúc]Cấp: HSK 7–9lật đổ (tức là làm ngã); lật úp; (bóng) lật đổ (một chế độ, bằng âm mưu hoặc lật đổ)
- 翻来覆去[翻來覆去][phiên lai phúc khứ]Cấp: HSK 7–9trằn trọc (khó ngủ); lặp đi lặp lại
- 翻天覆地[phiên thiên phúc địa]Cấp: HSK 7–9trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn rối loạn; mọi thứ bị đảo ngược
- 翻覆lật đổ (xe cộ); bị lật; lật ngược; thay đổi hoàn toàn
- 覆叠[覆疊]chồng lên; phủ lên; xếp lớp (chu trình nhiệt động)
- 覆核xem xét lại; tái kiểm tra; xem xét
- 覆灭[覆滅]hủy diệt
- 覆没[覆沒]bị tiêu diệt; bị lật úp
- 覆膜phủ màng; phủ lớp
- 覆亡sụp đổ (của một đế chế)
- 覆辙[覆轍]vết bánh xe bị lật; (ví dụ) con đường dẫn đến thất bại trong quá khứ