Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

覆

fù
Nghĩa tiếng Việtche phủ; tràn ra; lật úp
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 che phủ
  2. 2 tràn ra
  3. 3 lật úp
  4. 4 lật thuyền

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập