Từ ghép
翻覆
Nghĩa tiếng Việtlật đổ (xe cộ); bị lật; lật ngược; thay đổi hoàn toàn
- 2 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lật đổ (xe cộ); bị lật; lật ngược
- 2 thay đổi hoàn toàn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.