Houzii
← Từ điển
Từ ghép

覆叠

Phồn thể: [覆疊]
fùdié
Nghĩa tiếng Việtchồng lên; phủ lên; xếp lớp (chu trình nhiệt động)
  • 2 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chồng lên
  2. 2 phủ lên
  3. 3 xếp lớp (chu trình nhiệt động)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập