Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dié · dié · dié

叠

Nghĩabiến thể của 叠 (dié); biến thể của 叠 (dié); gấp; gấp lại thành lớp; cuộn
Bộ thủ又
Âm Hán Việtđiệp
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • diéÂm Hán Việt: điệpbiến thể của 叠 (dié)
  • diébiến thể của 叠 (dié)
  • diégấp; gấp lại thành lớp; cuộn

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 叒 + 冝

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.