Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
dié

叠

Phồn thể: [曡]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 叠 (dié)
Âm Hán Việtđiệp
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 叠 (dié)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
dié

叠

Phồn thể: [疉]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 叠 (dié)
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 叠 (dié)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
dié

叠

Phồn thể: [疊]
Nghĩa tiếng Việtgấp; gấp lại thành lớp; cuộn
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gấp
  2. 2 gấp lại thành lớp
  3. 3 cuộn
  4. 4 tầng
  5. 5 xếp chồng
  6. 6 lặp lại
  7. 7 tái tạo

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập