Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
叠
Phồn thể: [曡]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 叠 (dié)
Âm Hán Việtđiệp
- 1 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 biến thể của 叠 (dié)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 重叠[重疊][trọng điệp]Cấp: HSK 7–9chồng chéo; chồng lên; chéo nhau
- 折叠[折疊][chiết điệp]Cấp: HSK 7–9gấp; gập; có thể gấp (xe đạp, ăng-ten, giường, v.v.)
- 层叠[層疊]lớp chồng lên nhau; dạng bậc thang
- 叠彩[疊彩]quận Diecai của thành phố Quế Lâm 桂林市 (Guìlínshì), Quảng Tây
- 叠层[疊層]các lớp lặp lại; phân tầng; dán nhiều lớp
- 叠放[疊放]xếp chồng; đặt cái này trên cái khác
- 叠合[疊合]chồng lên; xếp chồng; phủ lên; chồng chéo
- 叠加[疊加]chồng lên; lớp lên; phủ lên
- 叠纸[疊紙]gấp giấy; nghệ thuật xếp giấy origami
- 堆叠[堆疊]chất đống; xếp chồng lên nhau; (Đài Loan) (tin học) ngăn xếp
- 覆叠[覆疊]chồng lên; phủ lên; xếp lớp (chu trình nhiệt động)
- 复叠[複疊]lặp lại từ hoặc âm tiết (như một biện pháp tu từ trong tiếng Trung)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn