Houzii
← Từ điển
Từ ghép

层叠

Phồn thể: [層疊]
céngdié
Nghĩa tiếng Việtlớp chồng lên nhau; dạng bậc thang
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lớp chồng lên nhau
  2. 2 dạng bậc thang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập