Từ ghép
堆叠
Phồn thể: [堆疊]Nghĩa tiếng Việtchất đống; xếp chồng lên nhau; (Đài Loan) (tin học) ngăn xếp
- 2 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chất đống
- 2 xếp chồng lên nhau
- 3 (Đài Loan) (tin học) ngăn xếp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.