Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
duī

堆

Nghĩachất đống; tích tụ; một đống
Bộ thủ土
Âm Hán Việtđôi
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • duīÂm Hán Việt: đôichất đống; tích tụ; một đống

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 土 + 隹

  • Phần chỉ nghĩa: 土
  • Phần chỉ âm: 隹

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.