Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

堆砌

duīqì
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chất đống (gạch); nhồi nhét; bóng: viết văn hoa mỹ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa