Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叠纸

Phồn thể: [疊紙]
diézhǐ
Nghĩa tiếng Việtgấp giấy; nghệ thuật xếp giấy origami
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gấp giấy
  2. 2 nghệ thuật xếp giấy origami

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập