Từ ghép
叠纸
Phồn thể: [疊紙]Nghĩa
- 1 gấp giấy
- 2 nghệ thuật xếp giấy origami
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.