Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

重叠

Phồn thể: [重疊]
chóngdié
Nghĩa tiếng Việtchồng chéo; chồng lên; chéo nhau
Âm Hán Việttrọng điệp
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 10 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chồng chéo
  2. 2 chồng lên
  3. 3 chéo nhau
  4. 4 trùng lặp
  5. 5 lắp vào nhau
  6. 6 sự chồng lên
  7. 7 một lớp trên một lớp
  8. 8 sự chồng chéo
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 sự trùng lặp
  2. 10 lặp từ (trong ngữ pháp tiếng Trung, ví dụ: 散散步 [san4 san4 bu4] đi dạo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập