Từ ghép
复叠
Phồn thể: [複疊]Nghĩa tiếng Việtlặp lại từ hoặc âm tiết (như một biện pháp tu từ trong tiếng Trung)
- 2 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 lặp lại từ hoặc âm tiết (như một biện pháp tu từ trong tiếng Trung)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.