Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叠放

Phồn thể: [疊放]
diéfàng
Nghĩa tiếng Việtxếp chồng; đặt cái này trên cái khác
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 xếp chồng; đặt cái này trên cái khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập