Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叠层

Phồn thể: [疊層]
diécéng
Nghĩa tiếng Việtcác lớp lặp lại; phân tầng; dán nhiều lớp
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 các lớp lặp lại
  2. 2 phân tầng
  3. 3 dán nhiều lớp
  4. 4 xếp chồng
  5. 5 tầng lớp chồng chất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập