Houzii
← Từ điển
Từ ghép

覆膜

fùmó
Nghĩa tiếng Việtphủ màng; phủ lớp
  • 2 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phủ màng
  2. 2 phủ lớp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập