Houzii
← Từ điển
Từ ghép

覆辙

Phồn thể: [覆轍]
fùzhé
Nghĩa tiếng Việtvết bánh xe bị lật; (ví dụ) con đường dẫn đến thất bại trong quá khứ
  • 2 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vết bánh xe bị lật
  2. 2 (ví dụ) con đường dẫn đến thất bại trong quá khứ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập