Houzii
← Từ điển
Từ ghép

覆核

fùhé
Nghĩa tiếng Việtxem xét lại; tái kiểm tra; xem xét
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xem xét lại
  2. 2 tái kiểm tra
  3. 3 xem xét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập