Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ

翻来覆去

Phồn thể: [翻來覆去]
fānláifùqù
Nghĩa tiếng Việttrằn trọc (khó ngủ); lặp đi lặp lại
Âm Hán Việtphiên lai phúc khứ
  • 4 chữ
  • 48 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ trằn trọc (khó ngủ)
  2. 2 lặp đi lặp lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập