Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

翻新

fānxīn
Nghĩa tiếng Việttân trang; căng da mặt; tái chế (lốp xe)
Âm Hán Việtphiên tân
  • 2 chữ
  • 31 nét
  • 5 nghĩa